明利

míng lì minh lợi

Hán Việt: minh lợi · Pinyin: míng lì

Tổng quan

minh lợi (術語)聰明銳利也。無量壽經下曰:「神通無礙,諸根明利。」☸

Cấu tạo: (minh) + (lợi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui minh lợi (術語)聰明銳利也。無量壽經下曰:「神通無礙,諸根明利。」☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明慧爽利。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明慧爽利。