明制 míng zhì · minh chế Hán Việt: minh chế · Pinyin: míng zhì Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 制 (chế)Pinyinmíng zhìHán Việtminh chếCấu tạo明 + 制 · minh + chế nghĩa thành phần: minh + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清明的法制。Tân Hoa Tự Điển 1.清明的法制。