明刺 míng cì · minh thứ Hán Việt: minh thứ · Pinyin: míng cì Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 刺 (thứ)Pinyinmíng cìHán Việtminh thứCấu tạo明 + 刺 · minh + thứ nghĩa thành phần: minh + thứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓直言讽谏。Tân Hoa Tự Điển 1.谓直言讽谏。