明刻

míng kè minh khắc

Hán Việt: minh khắc · Pinyin: míng kè

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (khắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明代刻印的书。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明代刻印的书。

ja

  • JMdict open three-of-a-kind (meld)|three-of-a-kind made with a tile called from another player