明前
minh tiền
Hán Việt: minh tiền · Pinyin: míng qián
Tổng quan
trà búp Minh Tiền (loại trà ngon hái trước tiết Thanh minh)。綠茶的一種,用清明前採摘的細嫩芽尖製成。
Nghĩa
Việt
- Cihui trà búp Minh Tiền (loại trà ngon hái trước tiết Thanh minh)。綠茶的一種,用清明前採摘的細嫩芽尖製成。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種綠茶。清明節前採取的細嫩芽尖製成。也稱為「蓮心」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 绿茶的一种。用清明节前采摘的细嫩芽尖制成,故名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.绿茶的一种。用清明节前采摘的细嫩芽尖制成,故名。
Eng
- Cihui 明前 míngqián n. a kind of green tea picked before Pure Brightness