明臺

míng tái minh thai

Hán Việt: minh thai · Pinyin: míng tái

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (thai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说为黄帝听政之所; 泛指古代帝王议政的地方; 旧时对高级官吏的尊称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说为黄帝听政之所。 2.泛指古代帝王议政的地方。 3.旧时对高级官吏的尊称。