明聖 míng shèng · minh thánh Hán Việt: minh thánh · Pinyin: míng shèng Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 聖 (thánh)Pinyinmíng shèngHán Việtminh thánhCấu tạo明 + 聖 · minh + thánh nghĩa thành phần: minh + thánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明达圣哲。Tân Hoa Tự Điển 1.明达圣哲。