明地

minh địa

Hán Việt: minh địa

Tổng quan

minh địa (術語)十地第三發光地之異名。極淨明之智生,故名明地。見十地條。☸

Cấu tạo: (minh) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui minh địa (術語)十地第三發光地之異名。極淨明之智生,故名明地。見十地條。☸