明均 míng jūn · minh quân Hán Việt: minh quân · Pinyin: míng jūn Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 均 (quân)Pinyinmíng jūnHán Việtminh quânCấu tạo明 + 均 · minh + quân nghĩa thành phần: minh + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 严明公允。Tân Hoa Tự Điển 1.严明公允。