明妝 míng zhuāng · minh trang Hán Việt: minh trang · Pinyin: míng zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 妝 (trang)Pinyinmíng zhuāngHán Việtminh trangCấu tạo明 + 妝 · minh + trang nghĩa thành phần: minh + trang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"明紁"; 明丽的妆饰。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"明紁"。 2.明丽的妆饰。