明妝 míng zhuāng · minh trang Hán Việt: minh trang · Pinyin: míng zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 妝 (trang)Pinyinmíng zhuāngHán Việtminh trangCấu tạo明 + 妝 · minh + trang nghĩa thành phần: minh + trang