明姿

míng zī minh tư

Hán Việt: minh tư · Pinyin: míng zī

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + 姿 (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明艳的姿态。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明艳的姿态。