明威 minh uy Hán Việt: minh uy Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 威 (uy)Hán Việtminh uyCấu tạo明 + 威 · minh + uy nghĩa thành phần: minh + uy Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 恩賞刑罰。《文選.陸機.答賈長淵詩》:「孰云匪懼,仰肅明威。」《文選.劉琨.勸進表》:「抗明威以攝不類,杖大順以肅宇內。」