明娼 minh xướng Hán Việt: minh xướng Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 娼 (xướng)Hán Việtminh xướngCấu tạo明 + 娼 · minh + xướng nghĩa thành phần: minh + xướng Nghĩa EngCihui 明娼 íngchāng n. open/avowed prostitutes M:ge/¹míng