明子
minh tử
Hán Việt: minh tử · Pinyin: míng zi
Tổng quan
xem 松明 gỗ dầu; gỗ thông。鬆明。
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 松明 gỗ dầu; gỗ thông。鬆明。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 松明。
- Tân Hoa Tự Điển 1.松明。
Eng
- CC-CEDICT see 松明[song1 ming2]
- Cihui see 松明