明字

míng zì minh tự

Hán Việt: minh tự · Pinyin: míng zì

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐代科举取士的科目名称。主要考试关于书学的知识。参见"明法"。