明審 míng shěn · minh thẩm Hán Việt: minh thẩm · Pinyin: míng shěn Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 審 (thẩm)Pinyinmíng shěnHán Việtminh thẩmCấu tạo明 + 審 · minh + thẩm nghĩa thành phần: minh + thẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明察精细;精明仔细; 明确周密; 开朗而审慎。Tân Hoa Tự Điển 1.明察精细;精明仔细。 2.明确周密。 3.开朗而审慎。