明宮 míng gōng · minh cung Hán Việt: minh cung · Pinyin: míng gōng Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 宮 (cung)Pinyinmíng gōngHán Việtminh cungCấu tạo明 + 宮 · minh + cung nghĩa thành phần: minh + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指神祠。Tân Hoa Tự Điển 1.指神祠。