明密

míng mì minh mật

Hán Việt: minh mật · Pinyin: míng mì

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (mật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 周密完備。南朝宋.顏延之〈三月三日曲水詩序〉:「章程明密,品式周備。」《宋書.卷六七.謝靈運傳》:「靈運之興會標舉,延年之體裁明密。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明快而又严密; 详尽周密。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明快而又严密。 2.详尽周密。