明導

míng dǎo minh đạo

Hán Việt: minh đạo · Pinyin: míng dǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贤明的导师。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贤明的导师。