明幌幌
minh hoảng hoảng
Hán Việt: minh hoảng hoảng · Pinyin: míng huǎng huǎng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 明亮的樣子。《西遊記》第四回:「只見那南天門,碧沉沉,琉璃造就;明幌幌,寶玉妝成。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"明晃晃"。
Hán Việt: minh hoảng hoảng · Pinyin: míng huǎng huǎng