明度

míng dù minh độ

Hán Việt: minh độ · Pinyin: míng dù

Tổng quan

minh độ (術語)般若波羅蜜之古譯,般若譯曰明,波羅蜜譯曰度。☸

Cấu tạo: (minh) + (độ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui minh độ (術語)般若波羅蜜之古譯,般若譯曰明,波羅蜜譯曰度。☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 色彩的明暗程度。如黃色為明度高的顏色,藍色為明度低的顏色。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宽宏的度量。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宽宏的度量。

Eng

  • Cihui 明度 íngdù n. brightness

ja

  • JMdict brightness|lightness