明廷

míng tíng minh đình

Hán Việt: minh đình · Pinyin: míng tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (đình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指甘泉山。在陕西省淳化县西北。亦指甘泉宫。古代帝王祀神灵之地; 汉代人对县令的敬称。犹明公﹑明大夫; 圣明的朝廷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指甘泉山。在陕西省淳化县西北。亦指甘泉宫。古代帝王祀神灵之地。 2.汉代人对县令的敬称。犹明公﹑明大夫。 3.圣明的朝廷。