明開

míng kāi minh khai

Hán Việt: minh khai · Pinyin: míng kāi

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (khai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明白开列;说清楚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明白开列;说清楚。