明得 minh đắc Hán Việt: minh đắc Tổng quan minh đắc (術語)明得定也。唯識樞要上本曰:「位居明得,道鄰極喜。」☸ Cấu tạo: 明 (minh) + 得 (đắc)Hán Việtminh đắcCấu tạo明 + 得 · minh + đắc nghĩa thành phần: minh + đắc Nghĩa ViệtCihui minh đắc (術語)明得定也。唯識樞要上本曰:「位居明得,道鄰極喜。」☸