明徳

minh đức

Hán Việt: minh đức

Tổng quan

Cái nết sáng

Cấu tạo: 明 (minh) + 徳 (đức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đức sáng

Eng

  • JMdict virtue
  • JMdict Meitoku era (of the Northern Court; 1390.3.26-1392.10.5)
  • JMdict Meitoku era (of reunified Japan; 1392.10.5-1394.7.5)

ja

  • JMdict 明徳(めいとく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

明中 · 明主 · 明丽 · 明了 · 明亮 · 明人 · 明仁 · 明代