明徳
minh đức
Hán Việt: minh đức
Tổng quan
ái nết sáng. minh đức minh đức ☆Cái nết sáng.
Nghĩa
Việt
- Cihui ái nết sáng. minh đức minh đức ☆Cái nết sáng.
ja
- JMdict virtue|Meitoku era (of the Northern Court; 1390.3.26-1392.10.5)|Meitoku era (of reunified Japan; 1392.10.5-1394.7.5)