明徵 míng zhēng · minh trưng Hán Việt: minh trưng · Pinyin: míng zhēng Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 徵 (trưng)Pinyinmíng zhēngHán Việtminh trưngCấu tạo明 + 徵 · minh + trưng nghĩa thành phần: minh + trưng Nghĩa EngCihui 明徵 íngzhēng n. evident signs