明忒 míng tè · minh thắc Hán Việt: minh thắc · Pinyin: míng tè Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 忒 (thắc)Pinyinmíng tèHán Việtminh thắcCấu tạo明 + 忒 · minh + thắc nghĩa thành phần: minh + thắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明显的过失。Tân Hoa Tự Điển 1.明显的过失。