明志

míng zhì minh chí

Hán Việt: minh chí · Pinyin: míng zhì

Tổng quan

thể hiện sự thành tâm và niềm tin

Cấu tạo: (minh) + (chí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thể hiện sự thành tâm và niềm tin

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 表明志向。如:「以死明志」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表明心志。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.表明心志。

Eng

  • CC-CEDICT to demonstrate one's sincere convictions
  • Cihui 明志 míngzhì v.o. show one's aspirations/ideals