明恕

míng shù minh thứ

Hán Việt: minh thứ · Pinyin: míng shù

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (thứ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 瞭解和原諒。《左傳.魯隱公三年》:「明恕而行,要之以禮,雖無有質,誰能間之?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明信宽厚;明察宽大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明信宽厚;明察宽大。