明情 minh tình Hán Việt: minh tình Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 情 (tình)Hán Việtminh tìnhCấu tạo明 + 情 · minh + tình nghĩa thành phần: minh + tình Nghĩa EngCihui 明情 íngqíng v.o. understand ◆adv. <topo.> obviously