明慎
minh thận
Hán Việt: minh thận · Pinyin: míng shèn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 審慎明察。《文選.干寶.晉紀總論》:「乃用登御,所以明慎聘納,詳求淑哲。」《文選.潘岳.楊荊州誄》:「庶獄明慎,刑辟端詳。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 明察审慎。
- Tân Hoa Tự Điển 1.明察审慎。