明戒 míng jiè · minh giới Hán Việt: minh giới · Pinyin: míng jiè Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 戒 (giới)Pinyinmíng jièHán Việtminh giớiCấu tạo明 + 戒 · minh + giới nghĩa thành phần: minh + giới Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"明诫"。