明揚

míng yáng minh dương

Hán Việt: minh dương · Pinyin: míng yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"明扬"; 公开张扬或宣扬; 举用;盐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"明扬"。 2.公开张扬或宣扬。 3.举用;盐。