明據

míng jù minh cứ

Hán Việt: minh cứ · Pinyin: míng jù

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (cứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明确的证据或依据。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明确的证据或依据。