明搶

míng qiǎng minh thưởng

Hán Việt: minh thưởng · Pinyin: míng qiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (thưởng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 明搶 míngqiǎng v. rob openly