明據

míng jù minh cứ

Hán Việt: minh cứ · Pinyin: míng jù

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (cứ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 顯明的證據或根據。三國魏.曹植〈王仲宣誄〉:「子猶懷疑,求之明據,儻獨有靈,游魂泰素。」