明效 minh hiệu Hán Việt: minh hiệu Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 效 (hiệu)Hán Việtminh hiệuCấu tạo明 + 效 · minh + hiệu nghĩa thành phần: minh + hiệu Nghĩa EngCihui 明效 íngxiào n. obvious results; telling/marked effects