明斷

míng duàn minh đoạn

Hán Việt: minh đoạn · Pinyin: míng duàn

Tổng quan

phán đoán sáng suốt: quyết đoán sáng suốt/đúng đắn

Cấu tạo: (minh) + (đoạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phán đoán sáng suốt: quyết đoán sáng suốt/đúng đắn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明确地辨别案件或纠纷的是非,做出公正的判决或判断。

Eng

  • Cihui 明斷 íngduàn n./v. <wr.> pass fair judgment

ja

  • JMdict clear or definite judgement (judgment)