明早

míng zǎo minh tảo

Hán Việt: minh tảo · Pinyin: míng zǎo

Tổng quan

sáng mai | ngày mai

Cấu tạo: (minh) + (tảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sáng mai | ngày mai

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.明天早上。如:「還不快去睡!明早六點就得起床了。」 2.明天。《醒世姻緣傳》第五○回:「明早我還有小事,不消在府等我,索性明早晚上些罷。」

Eng

  • CC-CEDICT tomorrow morning|tomorrow
  • Cihui tomorrow morning; tomorrow