明時

míng shí minh thì

Hán Việt: minh thì · Pinyin: míng shí

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阐明天时的变化; 指政治清明的时代。古时常用以称颂本朝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.阐明天时的变化。 2.指政治清明的时代。古时常用以称颂本朝。

Eng

  • Cihui 明時 míngshí n. a time of peace or good government