明昌

míng chāng minh xương

Hán Việt: minh xương · Pinyin: míng chāng

Tổng quan

áng láng rõ rệt. minh xương minh xương ☆Sáng láng rõ rệt.

Cấu tạo: (minh) + (xương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui áng láng rõ rệt. minh xương minh xương ☆Sáng láng rõ rệt.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唐代开元十七年置明昌州,后名雅州。其境蒙山顶之茶,香味馥郁; 昌盛发达,昌明。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐代开元十七年置明昌州,后名雅州。其境蒙山顶之茶,香味馥郁。 2.昌盛发达,昌明。