明明兒 minh minh nhi Hán Việt: minh minh nhi Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 明 (minh) + 兒 (nhi)Hán Việtminh minh nhiCấu tạo明 + 明 + 兒 · minh + minh + nhi nghĩa thành phần: minh + minh + nhi Nghĩa EngCihui 明明兒 íngmíngr ►See ¹míngmíng