明明白白
minh minh bạch bạch
Hán Việt: minh minh bạch bạch · Pinyin: míng míng bái bái
Tổng quan
rõ ràng: rõ rành rành/tỉnh táo/minh mẫn/quang minh chính đại
Nghĩa
Việt
- Cihui rõ ràng: rõ rành rành/tỉnh táo/minh mẫn/quang minh chính đại
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.清晰、明顯。《紅樓夢》第二三回:「偶然兩句,只吹到耳內,明明白白,一字不落。」《老殘遊記》第三回:「河裡泉水湛清,看得河底明明白白。」 2.神智清醒。《紅樓夢》第一六回:「我昨兒纔瞧了他來,還明明白白,怎麼就不中用了?」 3.光明正大。如:「你不許耍奸計,咱們明明白白的比劃一次。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 清清楚楚,明确无误;正大光明。
- Tân Hoa Tự Điển 1.清清楚楚;明确无误。 2.犹言光明正大。
Eng
- Cihui 明明白白 íngmíngbáibái r.f. obvious; crystal clear