明星

míng xīngminh tinh

Hán Việt: minh tinh · Pinyin: míng xīng

Tổng quan

sao kim.; ngôi sao. ngôi sao điện ảnh. 足球明星. ngôi sao bóng đá. 交際明星. ngôi sao giao tiếp

新华 · Tân Hoa Đại lục

古书上指金星; 称有名的演员、运动员等:电影~, 足球~, 交际~。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.明亮的星。《莊子.盜跖》:「目如明星,髮上指冠。」 2.比喻傑出的人物。如:「電影明星」、「棒球明星」。

Cấu tạo: 明 (minh) + 星 (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 1. <astr.> Venus 2. (movie/etc.) star 3. <trad.> society lady; social butterfly

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.明亮的星。《莊子.盜跖》:「目如明星,髮上指冠。」 2.比喻傑出的人物。如:「電影明星」、「棒球明星」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古书上指金星; 称有名的演员、运动员等:电影~, 足球~, 交际~。

Eng

  • JMdict morning star
  • JMdict Venus
  • JMdict preeminent person (within their own field)
  • JMdict star (of the stage, silver screen, etc.)
  • Cihui star; celebrity

Đức

  • Handedict Berühmtheit, Star, Filmstar

ja

  • JMdict 明星(みょうじょう)

other

  • Nguồn khác Ngôi sao sáng
  • Nguồn khác Ngày nay chỉ diễn viên điện ảnh nổi tiếng

Từ liên quan

Gần nghĩa

明星天子 · 明星演员 · 明中 · 明主 · 明丽 · 明了 · 明亮 · 明人