明星演员

minh tinh diễn viên

Hán Việt: minh tinh diễn viên

Tổng quan

sao, ngôi sao, tinh tú, vật hình sao, (ngành in) dấu sao, đốm trắng ở trán ngựa, nhân vật nổi tiếng, nghệ sĩ nổi tiếng, ngôi sao (điện ảnh...), sao chiếu mệnh, tướng tinh; ((thường) số nhiều) số mệnh

Cấu tạo: 明 (minh) + 星 (tinh) + 演 (diễn) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngôi sao

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi star

Từ liên quan

Gần nghĩa

明星天子 · 演员阵容 · 演员们 · 演员休息室 · 演员狂 · 演员的 · 演员的身分 · 明星像