明星像 minh tinh tượng Hán Việt: minh tinh tượng Tổng quan Cấu tạo: 明 (minh) + 星 (tinh) + 像 (tượng)Hán Việtminh tinh tượngCấu tạo明 + 星 + 像 · minh + tinh + tượng nghĩa thành phần: minh + tinh + tượng Nghĩa EngCihui 明星像 íngxīngxiàng n. (movie/sport) star portrait M:¹zhāng/¹⁰fú