明星天子

minh tinh thiên tử

Hán Việt: minh tinh thiên tử

Tổng quan

(天名)住於太白星中之天子也,單曰明星。見明星條。☸

Cấu tạo: 明 (minh) + 星 (tinh) + 天 (thiên) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (天名)住於太白星中之天子也,單曰明星。見明星條。☸
  • Tần suất từ [bktd] minh tinh thiên tử (天名)住於太白星中之天子也,單曰明星。見明星條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

天子之老 · 天子業魔 · 明星演员 · 天子魔 · 天子门生 · 天子門生 · 天子无戏言 · 天子妃