明春

minh xuân

Hán Việt: minh xuân

Tổng quan

xuân tới

Cấu tạo: (minh) + (xuân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xuân tới

Eng

  • Cihui 明春 íngchūn n. next spring

ja

  • JMdict next spring