明晤

míng wù minh ngộ

Hán Việt: minh ngộ · Pinyin: míng wù

Tổng quan

Cấu tạo: (minh) + (ngộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明白,清楚。晤,通"悟"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明白,清楚。晤,通"悟"。